tritue.edu.vn


div và span

1. div và span khác nhau thế nào 

 
div
span
Loại Block (khối) Inline (dòng)
Xuống dòng Tự chiếm cả một dòng Nằm cùng dòng với chữ xung quanh
width, height Có tác dụng Không có tác dụng
margin/padding trên-dưới Có tác dụng Gần như không đẩy các dòng khác
Dùng để Chia bố cục, tạo khối, hộp Tô màu, in đậm, đánh dấu một đoạn chữ nhỏ

 

2. Thuộc tính CSS hay dùng

2.1. Kích thước

Thuộc tính Ý nghĩa
width / height Chiều rộng / chiều cao (đơn vị px, %, vw, vh, rem)
min-width / max-width Rộng tối thiểu / tối đa
min-height / max-height Cao tối thiểu / tối đa
box-sizing: border-box width và height đã tính cả padding và viền

Ví dụ: hộp rộng 50%, không vượt quá 400px.

html


 
Hộp rộng 50%, tối đa 400px

Lưu ý: nếu không có box-sizing: border-box, hộp sẽ rộng hơn 50% vì cộng thêm padding.


2.2. Màu sắc và nền

Thuộc tính Ý nghĩa
color Màu chữ
background-color Màu nền
background-image Ảnh nền, ví dụ url('anh.jpg')
background-size cover (phủ kín), contain (vừa khung)
background-repeat no-repeat, repeat
background-position Vị trí ảnh nền, ví dụ center
opacity Độ trong suốt, từ 0 (trong) đến 1 (đục)

Ví dụ: nền xanh, chữ trắng, hơi trong suốt.

html


 
Nền xanh, chữ trắng, độ đục 80%

Cách viết màu: tên (red), hex (#ff0000), rgb(255,0,0), rgba(255,0,0,0.5).


2.3. Khoảng cách: margin và padding

Thuộc tính Ý nghĩa
padding Khoảng đệm bên trong, giữa nội dung và viền
margin Khoảng cách bên ngoài, giữa hộp này và hộp khác
padding-top/right/bottom/left Viết riêng từng phía
margin: 0 auto Căn giữa khối theo chiều ngang (cần có width)

Ví dụ: hộp có đệm trong 15px, cách phần tử trên 20px và nằm giữa trang.

html


 
Hộp nằm giữa trang

Cách viết rút gọn: padding: 10px 20px; nghĩa là trên-dưới 10px, trái-phải 20px. padding: 5px 10px 15px 20px; theo thứ tự trên, phải, dưới, trái.


2.4. Viền, bo góc, đổ bóng

Thuộc tính Ý nghĩa
border Viết gọn: độ dày, kiểu (solid, dashed, dotted), màu
border-bottom, border-left... Viền riêng một cạnh
border-radius Bo góc; 50% thành hình tròn khi rộng = cao
box-shadow Đổ bóng: lệch ngang, lệch dọc, độ mờ, màu

Ví dụ: thẻ có viền, bo góc và bóng đổ.

html


 
Thẻ có viền, bo góc và bóng

2.5. Chữ (văn bản)

Thuộc tính Ý nghĩa
font-size Cỡ chữ
font-weight Độ đậm: normal, bold, 400, 700
font-family Kiểu chữ, ví dụ Arial, sans-serif
font-style italic (in nghiêng)
text-align Căn lề: left, center, right, justify
text-decoration underline, line-through, none
text-transform uppercase (IN HOA), lowercase, capitalize
line-height Khoảng cách giữa các dòng
letter-spacing Khoảng cách giữa các chữ cái

Ví dụ: tiêu đề căn giữa, in đậm, in hoa.

html


 
Tiêu đề bài viết

2.6. Kiểu hiển thị: display

Giá trị Ý nghĩa
block Chiếm cả dòng (mặc định của div)
inline Nằm cùng dòng, không đặt được width/height (mặc định của span)
inline-block Nằm cùng dòng và đặt được width/height
none Ẩn hẳn, không chiếm chỗ
flex / grid Bố cục linh hoạt / bố cục lưới

Khác với display: none, visibility: hidden ẩn phần tử nhưng vẫn giữ chỗ trống.

Ví dụ: biến span thành hộp có kích thước.

html


  Nút 1


  Nút 2

Hai nút nằm cùng một hàng và mỗi nút đều có chiều rộng, chiều cao riêng.


2.7. Định vị: position

Giá trị Ý nghĩa
static Mặc định, theo dòng chảy bình thường
relative Giữ chỗ cũ; làm mốc cho phần tử con absolute
absolute Rời khỏi dòng chảy, định vị theo cha gần nhất có position
fixed Dính cố định theo cửa sổ trình duyệt
sticky Cuộn bình thường, rồi dính lại khi chạm mép

Đi kèm là top, right, bottom, left (khoảng cách tới mép mốc) và z-index (số lớn hơn nằm đè lên trên).

Ví dụ: nút “Lên đầu trang” luôn nằm góc dưới bên phải màn hình.

html


 
↑

Ví dụ ở đầu bài (huy hiệu số đỏ) là trường hợp cha relative + con absolute.


2.8. Flexbox (bố cục hàng/cột)

Áp dụng cho thẻ cha (display: flex) để sắp xếp các thẻ con.

Thuộc tính Ý nghĩa
flex-direction row (ngang), column (dọc)
justify-content Căn theo trục chính: flex-start, center, flex-end, space-between, space-around
align-items Căn theo trục phụ: flex-start, center, flex-end, stretch
gap Khoảng cách giữa các thẻ con
flex-wrap wrap cho phép xuống dòng khi hết chỗ
flex: 1 (ở thẻ con) Chia đều không gian còn lại

Ví dụ: chia 3 cột đều nhau, cách nhau 10px.

html


 
Cột 1
Cột 2
Cột 3

Căn giữa một nội dung ngay giữa hộp (cả ngang lẫn dọc):

html


 
Nằm chính giữa

2.9. Tràn nội dung: overflow

Thuộc tính Ý nghĩa
overflow: visible Mặc định, nội dung thừa tràn ra ngoài
overflow: hidden Cắt bỏ phần thừa
overflow: auto Hiện thanh cuộn khi cần
overflow: scroll Luôn hiện thanh cuộn
overflow-x / overflow-y Chỉ áp dụng cho chiều ngang / dọc
text-overflow: ellipsis Hiện dấu “...” khi chữ bị cắt

Ví dụ: hộp cao 80px, nội dung dài sẽ có thanh cuộn dọc.

html


 
Đây là đoạn văn bản rất dài. Khi nội dung vượt quá chiều cao của hộp, trình duyệt sẽ hiện thanh cuộn để người dùng kéo xem phần còn lại. Dòng thêm 1. Dòng thêm 2. Dòng thêm 3.

Cắt chữ thành “...” trên một dòng cần kết hợp ba thuộc tính:

html


 
Tiêu đề rất dài sẽ bị cắt và hiện dấu ba chấm ở cuối

2.10. Con trỏ chuột và hiệu ứng

Thuộc tính Ý nghĩa
cursor Hình con trỏ: pointer (bàn tay), not-allowed, text...
transition Chuyển động mượt khi thuộc tính thay đổi
transform rotate(45deg) xoay, scale(1.2) phóng to, translate(10px, 5px) dịch chuyển
:hover Kiểu áp dụng khi rê chuột vào

Ví dụ: nút đổi màu và phóng to nhẹ khi rê chuột.

html



Rê chuột vào đây

:hover không viết được trong style="", mà phải đặt trong thẻ





Link chia sẻ bài viết
Copy
            https://tritue.edu.vn/tuecode/tracnghiem30/site/data/YVdRc01qWXdMRjl5YjNWMFpTeGlZV2wyYVdWMEwzQnZjM1F2ZG1sbGR3PT0%3D         

Bài viết liên quan