|
div
|
span | |
|---|---|---|
| Loại | Block (khối) | Inline (dòng) |
| Xuống dòng | Tự chiếm cả một dòng | Nằm cùng dòng với chữ xung quanh |
width, height |
Có tác dụng | Không có tác dụng |
margin/padding trên-dưới |
Có tác dụng | Gần như không đẩy các dòng khác |
| Dùng để | Chia bố cục, tạo khối, hộp | Tô màu, in đậm, đánh dấu một đoạn chữ nhỏ |
| Thuộc tính | Ý nghĩa |
|---|---|
width / height |
Chiều rộng / chiều cao (đơn vị px, %, vw, vh, rem) |
min-width / max-width |
Rộng tối thiểu / tối đa |
min-height / max-height |
Cao tối thiểu / tối đa |
box-sizing: b |